
Bạn nghĩ số tuổi tâm hồn của mình là bao nhiêu? Đôi khi tuổi thực và số tuổi tâm hồn không giống nhau — bạn có thể trưởng thành hoặc trẻ hơn so với tuổi thật của mình. Hãy trả lời 50 câu hỏi để kiểm tra số tuổi tâm hồn của bạn!
50Câu hỏi3phút
Số tuổi tâm hồn là chỉ số cho biết mức độ trưởng thành về tâm lý và cảm xúc của một cá nhân. Khái niệm này lần đầu tiên được nhà tâm lý học người Pháp Alfred Binet đưa ra vào năm 1905. Số tuổi tâm hồn khác với tuổi thực, phản ánh mức độ một người có thể xử lý tình huống xã hội và mối quan hệ một cách trưởng thành.
Ban đầu, Binet phát triển bài kiểm tra nhằm đánh giá khả năng học tập của trẻ em và từ đó tính toán số tuổi tâm hồn của từng cá nhân. Bài kiểm tra đo mức độ khó của các vấn đề mà cá nhân có thể giải quyết, so sánh với tuổi thực để đánh giá mức độ phát triển trí tuệ.
Ngày nay, số tuổi tâm hồn thường được sử dụng để đánh giá nhiều đặc điểm tâm lý khác nhau như mức độ trưởng thành về cảm xúc, khả năng phán đoán, trách nhiệm, kiểm soát cảm xúc, và sự đồng cảm với người khác.
Bài kiểm tra này sẽ giúp bạn khám phá số tuổi tâm hồn của mình thông qua các phản ứng với những tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Mức độ trưởng thành về tâm lý càng cao thì khả năng xử lý các mối quan hệ xã hội và cuộc sống càng hiệu quả.
| Hạng | Quốc gia | Tuổi trung bình |
|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 39.07 |
| 2 | Áo | 38.52 |
| 3 | Thụy Sĩ | 38.47 |
| 4 | Costa Rica | 38.45 |
| 5 | Cộng hòa Dominica | 38.28 |
| 6 | El Salvador | 38.04 |
| 7 | Chile | 37.95 |
| 8 | Đức | 37.91 |
| 9 | Thổ Nhĩ Kỳ | 37.91 |
| 10 | Pháp | 37.87 |
| 11 | Venezuela | 37.76 |
| 12 | Panama | 37.76 |
| 13 | Peru | 37.73 |
| 14 | Colombia | 37.50 |
| 15 | Ý | 37.45 |
| 16 | Puerto Rico | 37.40 |
| 17 | Nicaragua | 37.26 |
| 18 | Guatemala | 36.99 |
| 19 | Hoa Kỳ | 36.91 |
| 20 | Ecuador | 36.88 |
| 21 | Mexico | 36.86 |
| 22 | Hà Lan | 36.76 |
| 23 | Honduras | 36.62 |
| 24 | Paraguay | 36.57 |
| 25 | Indonesia | 36.50 |
| 26 | Uruguay | 36.47 |
| 27 | Argentina | 36.45 |
| 28 | Bolivia | 36.08 |
| 29 | Brazil | 35.58 |
| 30 | Nhật Bản | 31.90 |